TỔNG HỢP TÍNH CHẤT CÁC CHẤT KHÁC

TỔNG HỢP TÍNH CHẤT CÁC CHẤT KHÁC

Thông tin tổng hợp về tính chất và cách sử dụng của từng loại chất khác

BẢNG TỔNG HỢP CHẤT HÚT/GIỮ ẨM

1. Honeyquat

Là một sản phẩm chiết xuất tinh chế từ mật ong, có độ bết dính thấp. Tỷ lệ sử dụng: 1-5%, tan trong nước và cồn.

2. Sodium Lactate

Chiết xuất từ quá trình lên men tự nhiên của các loại đường trong bắp, củ cải đường. Hút và giữ ẩm mạnh mẽ, không để lại cảm giác rít. Còn giúp làm cứng, kéo dài thời gian sử dụng soap. Tỷ lệ sử dụng: 0,5% – 4%. Tan trong nước.

3. Glycerin

Glycerin là chất giữ nước tự nhiên giúp cung cấp độ ẩm cho da. Tan trong nước. Tỉ lệ sử dụng: 1-100%.

4. Propanediol

Hoạt động như một chất giữ ẩm, chất nhũ hóa và dung môi, tăng hiệu quả bảo quản, cải thiện độ ẩm da và 100% từ thiên nhiên. Được sản xuất nhờ công nghệ lên men từ đường ngô, là một chất rất nhạy bén và hoạt động ổn định bền vững trong các điều kiện môi trường khác nhau. Tỷ lệ sử dụng: 1 – 10%. Tan trong nước.

5. Amodimethicone

Sử dụng trong các sản phẩm dành cho tóc, tạo cho tóc độ mượt mà, bóng khỏe, bảo vệ tóc. Khi sử dụng cho kem dưỡng da thì sẽ làm cho kem mềm mượt và giảm nhờn bết. Tỉ lệ: 1-15%. Tan trong nước, alcohol. Nhiệt độ < 50oC

 

————***———–

BẢNG TỔNG HỢP CHẤT LÀM ĐẶC

1. Carbomer 940 (Chất tạo gel)

Không cần tác động bởi nhiệt độ. Không bết dính, không nặng, độ ổn định và tương tác cao. Ứng dụng: Gel, cream, hair gel, lotion… Độ pH: tốt nhất trên 6. Tỷ lệ sử dụng: 0.1-0.5%.

2. Xanthan gum (Chất làm đặc và tạo gel)

Là một loại polysaccharide gum tự nhiên. Có đặc tính tạo độ gel cao cho sản phẩm chứa nước, ít thay đổi, ổn định ở nhiệt độ khác nhau và trong khoảng pH rộng. Tan trong nước nóng/lạnh. Không tan trong dầu. Tỷ lệ sử dụng: 0.1% – 2%. 

3. Sodium carbomer

Sodium carbomer là 1 polymer tổng hợp đã được trung hòa với khả năng làm đặc và kết dính, điều chỉnh và ổn định công thức sản phẩm. Sodium carbomer không cần các chất xúc tác (kiềm) như các loại Carbomer khác. Độ pH: 6,5. Tan trong dầu, nước và alcohol, Tỷ lệ sử dụng: 0.2 – 0.5%

4. Natural gel

INCI : Ricinus communis (Castor) Seed Oil (và) Hydrogenated Castor Oil (và) Sáp ong (và) Copernicia Cerifera (carnauba) Wax.

Natural gel là một dạng gel tự nhiên làm từ sáp carnauba, sáp ong và dầu castor, đảm bảo không chứa petroleum (dầu mỏ) hoàn toàn an toàn và lành tính.

Sản phẩm ứng dụng làm nền cho son dưỡng môi, các loại sáp dưỡng da, kem dưỡng ẩm…

Tỷ lệ sử dụng: 5-100%, tan trong dầu

www.sheaghana.com

www.nguyenlieulammypham.com

BẢNG TỔNG HỢP CHẤT NHŨ HÓA

1. Sáp nhũ hóa (Emulsifying Wax)

Chiết xuất từ fatty alcohol. Không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ và độ pH của sản phẩm.Tỉ lệ sử dụng: tối đa 5%.

2. Cetyl Alcohol

Chiết xuất từ thực vật. Tăng tác dụng làm mướt, làm dày, giữ ẩm, làm mượt và mềm da, tóc. Ứng dụng: lotion/kem dưỡng/dầu xả tóc. Có thể cho thêm acic stearic và sáp nhũ hóa. Tỷ lệ sử dụng: 1-3%. Tan trong dầu

3. Stearic Acid

Chiết xuất từ thực vật, giúp làm tăng độ xốp, dày. Tan trong dầu. Nhiệt độ nóng chảy: 54 độ C. Tỷ lệ sử dụng: 2-3%.

4. ORGANIC ECOMulse (Chất nhũ hóa)

Thành phần: Glyceryl Stearate, Cetearyl Alcohol & Sodium Stearoyl Lactylate

Không chứa các thành phần ethoxilated, an toàn cho da và các sản phẩm chăm sóc da của bạn, được ECOCERT chấp nhận trong các sản phẩm hữu cơ (organic). Độ pH: 5-7.5. Tỷ lệ sử dụng: 2-10% (tốt nhất ở khoảng 8%)

5. Polysorbate 80

Được tổng hợp từ sorbitol tự nhiên và acid oleic thực vật. Sử dụng trong các công thức sản phẩm oil in water (nước nhiều hơn dầu): cream, lotion hoặc foaming soap.Tỷ lệ sử dụng: tối đa 25% dầu và bơ trong công thức làm sp của bạn. Nghĩa là nếu công thức của bạn dùng 20gr dầu và bơ thì bạn cần 5gr polysorbate 80 để nhũ hóa chúng trong nước.

6. Sáp nhũ hóa BTMS-50

INCI: Behentrimonium Methosulfate (and) Cetyl Alcohol (and) Butylene Glycol

Tạo độ mềm mượt cho sản phẩm, giảm độ nhờn rít, tạo độ bóng và mượt, có khả năng chống tẩy rửa, tạo độ bám trên da và tóc, hạn chế sản phẩm “trôi” đi khi tiếp xúc với nước. Ứng dụng: lotion, cream, scrub, gel tóc, dầu xả…

Tỷ lệ sử dụng: 1-10% (tốt nhất ở mức dưới 6%).

7. Sáp nhũ hóa tảo thực vật

INCI: Chlorelleth-20, Cetearyl Alcohol, Glyceryl Stearate

Phytomulse là một loại chất nhũ hoá hiệu quả cao, giúp cải thiện tính ổn định, tăng khả năng tương thích, tạo kết cấu đẹp cho bề mặt sản phẩm, có nguồn gốc từ tảo Chlorella và một số loại thực vật khác như: hạnh nhân, amaranth, dừa. Ứng dụng: lotion, cream, dùng để ổn định nhũ tương và có khả năng tương thích đa dạng. Tỷ lệ sử dụng: 2 – 6%

8. Polysorbate 20

Là một chất hoạt động bề mặt không ion có tác dụng nhũ hoá dầu và nước (nhũ hoá dầu trong nước), làm sạch, tăng khả năng hoà tan của các hợp chất hữu cơ vào nước, tạo độ mềm mượt cho sản phẩm thường được sử dụng trong thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm. Sử dụng để phân tán tinh dầu hoặc hương liệu vào nước xịt phòng, body mist, nước hoa giúp cho hỗn hợp không bị tách lớp. Có thể mix polysorbate 20 với tinh dầu hoặc hương liệu với tỉ lệ 1:1 thành hỗn hợp đồng nhất sau đó mix vào nước hoặc alcohol để làm body mist hoặc nước hoa.

Có màu vàng nhạt, dạng lỏng, không mùi, độ pH: 7. Tỉ lệ sử dụng: 2-10%, tan trong nước.

9. Cetearyl alcohol

Là 1 alcohol (cồn) béo kết hợp từ cetyl và stearyl alcohol  có chỉ số HLB 15.5 thường được tìm thấy trong các loài thực vật như dừa, cọ. Cetearyl alcohol là chất tạo đặc, giúp nhũ hóa hệ nhũ tương dầu trong nước ở một mức độ nhất định nên được sử dụng trong mỹ phẩm như một chất hỗ trợ nhũ hoá (tỷ lệ dưới 2%), giúp ổn định nhũ tương, chất làm mềm, làm dày và hỗ trợ tạo bọt. Sử dụng cho các sản phẩm như lotion, cream, dầu gội, dầu xả, sữa tắm,  có thể sử dụng trong các sản phẩm không chứa nước như son môi.

Tính chất: Dạng sáp, màu trắng, nhiệt độ nóng chảy 49-58oC, tạo độ cứng cho sản phẩm tốt hơn cetyl alcohol.

Tỉ lệ sử dụng : 0,5-10%. Tan trong dầu, tan tương đối trong alcohol.

 

 

BẢNG TỔNG HỢP CHẤT KHÁC

1. Acid citric

Chiết xuất từ họ cam, chanh, quít. Ứng dụng: bath bomb, điều chỉnh độ pH, tăng khả năng bảo quản, tăng tính tẩy rửa (dùng cho các sản phẩm sữa rửa mặt, sữa tắm, xà bông handmade…), chất chống oxy hóa.

Tỷ lệ sử dụng: tối đa 3%, tan trong nước.

2. Coco Glucoside

Giúp hỗ trợ làm đặc và tăng cường khả năng tạo bọt, làm sạch da và tóc, kết hợp dầu với nước trong các công thức trên.

Ứng dụng: dầu gội đầu, các loại xà phòng dạng lỏng, dầu xả, sữa rửa mặt, nước rửa tay, thuốc trị mụn, thuốc nhuộm tóc, các sản phẩm tắm gội cho em bé,… Tỷ lệ sử dụng: tối đa 40%, tan trong dầu.

3. D-Limonene (Chất hoạt động bề mặt họ cam, quýt)

Chiết xuất bằng cách chưng cất hơi nước từ vỏ các loại trái cây họ cam chanh quýt. Ứng dụng: dầu gội, sữa tắm, sửa rửa mặt, để sản xuất mỹ phẩm, pha vào nước hoặc giấm có thể dùng để tẩy rửa các sản phẩm trong nhà.

Tỷ lệ sử dụng: 5-15%, tan trong nước.

4. Cocoyl taurate

Chất hoạt động bề mặt (surfactant) an toàn chiết xuất từ trái dừa, dùng được cho da em bé và da nhạy cảm.

Tỷ lệ sử dụng 1-10%. Tan trong dầu.

5. Soy lecithin

Ứng dụng: lotion, dầu dưỡng, son dưỡng môi, dầu gội giúp da mềm, tránh tình trạng mất nước và khô.

Tỷ lệ sử dụng: 0,5%-3%, tan trong dầu.

6. Oxybenzone (Hoạt chất chống nắng)

Hấp thụ tia UVB và một phần các tia UVA. Ứng dụng: các sản phẩm kem chống nắng.

Tỷ lệ sử dụng: ở Mỹ tối đa 6% và 2-6% kết hợp với các hoạt chất chống nắng khác (2% titanium dioxide, 2% oxybenzone, 2% zinc oxide). EU là 10%, Nhật Bản là 5%. Tan trong dầu.

7. Nước cất 2 lần (Distilled Water)

Đây là nước trước tiên được chuyển thành hơi để loại trừ các tạp chất của nó. Sau đó thông qua ngưng tụ, nó thành nước tinh khiết. Quá trình này được lặp lại 2 lần. Nước cất là nước tinh khiết hoàn toàn, là loại nước duy nhất không bị ô nhiễm chút nào trên Trái đất.

8. Chất lưu mùi hương (Aromafix)

Thành phần: PPG-20 Methyl Glucose Ether

Là một loại dầu tan trong nước, cồn, hầu hết các loại dầu hữu cơ và các dung môi (trừ hydrocarbon). Ứng dụng: soap, kem dưỡng da, xịt khử mùi và các công thức nước hoa.

Tỷ lệ sử dụng: 2 – 5%.

9. Chất chống oxy hóa ROE (Rosemary Oleoresin)

INCI: Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract

Là một dạng chiết xuất tự nhiên tan trong dầu, làm chậm quá trình bị “ôi” của các loại dầu thực vật, chống oxy hóa vô cùng mạnh mẽ.

Tỷ lệ sử dụng: 0,02% – 0,05%.

10. Tinh thể bạc hà (Menthol crystals)

Trích xuất từ Mentha Arvensis (Cornmint AKA Japanese Mint), hiệu quả gấp 2 lần so với dẫn xuất từ lá bạc hà thông thường. Ứng dung: dầu gội, sữa tắm, kem đánh răng, nước súc miệng….

Tan trong dầu, alcohol. Tỷ lệ sử dụng: 0,5-10,0%. 

Share this post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bản quyền thuộc về: Công ty TNHH SX TM XNK Nguyên Liệu Thiên Nhiên, GPĐKKD số 0312213483 do Sở KHDT TP.HCM cấp ngày 01/04/2013. Đã đăng ký với bộ công thương.
DMCA.com Protection Status