TỔNG HỢP TÍNH CHẤT CÁC CHẤT BẢO QUẢN SHEAGHANA

TỔNG HỢP TÍNH CHẤT CÁC CHẤT BẢO QUẢN SHEAGHANA

Thông tin tổng hợp về tính chất và cách sử dụng của từng loại chất bảo quản – No Paraben – Sheaghana

BẢNG TỔNG HỢP CHẤT BẢO QUẢN

Trong số các loại nguyên liệu làm mỹ phẩm handmade thì khó mà thiếu được các chất bảo quản. Tuy nhiên, việc sử dụng chất bảo quản như thế nào cho đúng và hợp lý chỉ mang tính tương đối và còn phụ thuộc rất nhiều vào các yếu tố khác như: nhiệt độ, độ pH, môi trường, nguyên liệu mỹ phẩm thành phần khác. Trong giới hạn để làm các sản phẩm mỹ phẩm handmade, bạn nên có sự chọn lọc và đơn giản hóa thành phần, làm các mẫu test nhỏ để xem độ ổn định và độ tương thích của chất bảo quản với sản phẩm có hiệu quả hay không nhé.

 

1. ORGANIC Chất bảo quản Leucidal

INCI: Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate

Chất bảo quản có nguồn gốc tự nhiên (từ củ cải lên men và Leuconostoc kimchii, một loại vi khuẩn acid lactic chuyên để sử dụng làm kimchi truyền thống).

Độ pH: 4,0-6,0. Nhiệt độ < 60°C. Tỷ lệ sử dụng: từ 2,0% – 4,0%

Tan trong nước , glycerin và propylene glycol, không tan trong dầu.

 

2. ORGANIC Chất bảo quản Neodefend

INCI: Gluconolactone (and) Sodium Benzoate

NeoDefendTM là một chất bảo quản không chứa paraben và formal dehyde. Thích hợp sử dụng cho dầu gội, dầu xả, cream, lotion, kem chống nắng, các nguyên liệu thô…

Độ pH 3-6. Không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ. Tan trong nước, propylene glycol, glycerin và dầu khoáng. Tỷ lệ sử dụng : 0,75% – 1,5%

 

3. ORGANIC Chất bảo quản Optiphen

INCI: Phenoxyethanol (and) Caprylyl Glycol

Không chứa paraben và formal dehyde nên Optiphen là một sự lựa chọn tốt dành cho bạn .

Độ pH: 4-8. Nhiệt độ < 37,7 độ C để không làm ảnh hưởng đến tình nhũ hoá của chất nhũ hoá.

Tan trong dầu. Tỷ lệ sử dụng: 0,75 % – 1,5%.

 

4. ORGANIC Chất bảo quản Optiphen Plus

INCI: Phenoxyethanol (and) Caprylyl Glycol (and) Sorbic Acid

Tương tự như chất bảo quản Organic Optiphen nhưng nên sử dụng đối với các sản phẩm hoàn toàn là nước.

Độ pH < 6. Nhiệt độ < 60 độ C. Tan trong nước. Tỷ lệ sử dụng: 0,5 % – 1,5%.

 

5. Chất bảo quản Germal Plus

INCI:  propylene glycol (60%), diazolidinyl urea (39,6%) và iodopropynyl butylcarbamate (0,6%).

Độ pH: 3-9. Nhiệt độ < 45 độ C. Tan trong nước. Tỷ lệ sử dụng: 0,1-0,5%.

Lưu ý: Germal Plus không chứa paraben nhưng là chất sản sinh ra formaldehyde (do thành phần diazolidinyl urea). Germal plus không thích hợp sử dụng với các sản phẩm có chứa protein Collagen, soy protein, silk protein etc…

 

6. Chất bảo quản Sodium benzoate

INCI: Sodium Benzoate

Sodium benzoate là một thể muối của axit benzoic và khi hòa tan vào nước sẽ chuyển đổi thành acid benzoic. Khả năng hoạt động của Sodium benzoate phụ thuộc vào độ pH và chỉ hoạt động tốt nhất ở độ pH thấp, với độ pH 6 là khoảng 1,55% và độ pH 3 là 94%. Sodium benzoate không hoạt động trong môi trường nonionics và môi trường có pH cao.

Tỉ lệ sử dụng: tối đa 1%, tan trong nước.

Tỷ lệ sử dụng đề nghị: 0.5% sodium benzoate và 0.5% potassium sorbate.

Lưu ý: Không nên sử dụng kết hợp với L-Ascorbic Acid (Vitamin C), Acid Citric.

 

7. Chất bảo quản Potassium sorbate

INCI: Potassium Sorbate

Là một thể muối của sorbic acid và khi hòa tan vào nước sẽ chuyển đổi thành sorbic. Khả năng hoạt động của Potassium Sorbate phụ thuộc vào độ pH và chỉ hoạt động tốt nhất ở độ pH thấp, với độ pH 6 là khoảng 6%, độ pH 5,0 là 37%, độ pH 4,4 là 70%, pH 3 là 98%.

Sorbic acid là một loại acid béo không bão hòa, dễ bị oxy hóa (cần kết hợp thêm với vitamin E hoặc ROE), cực kỳ nhạy cảm với tia UV và dung dịch chứa nó có thể chuyển sang màu vàng. Có thể sử dụng Gluconolactone để ổn định Potassium sorbate, chống biến màu và tối màu trong dung dịch nước.

Nhiệt độ < 60°C. Tỉ lệ sử dụng: 0,1% – 0,5%, tan trong nước.

Tỷ lệ sử dụng đề nghị: 0.5% sodium benzoate và 0.5% potassium sorbate

 

8. Chất bảo quản Siverion 2400

INCI: Silver Citrate & Acid Citric

Silverion 2400 là một chất bảo quản được tạo ra bởi quá trình điện hóa bạc với acid citric. Nó là một dạng muối bạc tan trong nước của axit citric (có chứa 2400ppm ion bạc).

Không màu, ít nhờn rít, có hương cam quýt nhẹ. Có thể kết hợp với các loại chất bảo quản khác, tương thích với xanthan gum, không tương thích với guar gum. Không chứa Formaldehyde, paraben, halogen, phenols.

Tỷ lệ sử dụng: 0,1% – 0,3%. Độ pH của sp: 1,4-1,6. Sử dụng cho các sản phẩm có độ pH dưới 7.

Tan trong nước, ethanol, glycerin, và propylene glycol. Nhiệt độ < 50 độ C.

 

9. Chất bảo quản SynerCide Asian fusion

INCI: Water, Hexylene GlycolCaprylyl Glycol, , Wasabia Japonica (Wasabi) Root Extract, Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract, Allium Sativum (Garlic) Bulb Extract

SynerCide Asian Fusion là một chất bảo quản kháng khuẩn phổ rộng cao cấp, sử dụng kỹ thuật bảo quản ghép để kết hợp các chiết xuất ​​thảo dược truyền thống gồm tỏi, gừng và wasabi với các gốc glycol nhằm ngăn chặn sự tăng trưởng vi sinh vật. Không chứa GMO (chất biến đổi gene), không chứa ethoxylation, không gây kích ứng da, kết hợp được với nhiều thành phần và nguyên liệu làm mỹ phẩm khác nhau, hoàn toàn dịu nhẹ cho da.

Độ pH 3-8. Nhiệt độ < 70°C. Tỷ lệ sử dụng: 1.0% – 2.0%

Tan trong nước, glycerin và propylene glycol, không tan trong dầu.

 

10. Chất bảo quản Saliguard

INCI: Ethylhexylglycerin, Phenoxyethanol.

Sailiguard EHGP là 1 ví dụ điển hình của chất bảo quản kết hợp gồm Ethylhexylglycerin và Phenoxyethanol.

Tan trong dầu, bền với nhiệt, có thể kết hợp tốt với các sản phẩm có chứa muối, các loại bột như titanium dioxide, nguyên liệu thô… Độ pH: 2-12. Tỉ lệ sử dụng : 0,5 – 1,5%

Share this post

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


SHEAGHANA CẦN KẾT NẠP THÀNH VIÊN MỚI
“NHÂN VIÊN HỖ TRỢ BÁN HÀNG”
THÔNG TIN CHI TIẾT
close-link
Click Me
Bản quyền thuộc về: Công ty TNHH SX TM XNK Nguyên Liệu Thiên Nhiên, GPĐKKD số 0312213483 do Sở KHDT TP.HCM cấp ngày 01/04/2013. Đã đăng ký với bộ công thương.
DMCA.com Protection Status