Tổng hợp các chất dành cho son

Tổng hợp các chất dành cho son

TỔNG HỢP CÁC CHẤT CHO SON:

Chuyên mục dành riêng cho các bạn thích tự làm son đây…

Chuyên mục này Sheaghana sẽ list riêng những chất chuyên dùng cho son, từ hoạt chất cho đến các chất nền hỗ trợ như chất làm đặc, dung môi hòa tan, v.v… nhằm giúp các bạn có 1 bảng tổng hợp dễ dùng và dễ nhìn nhé.

 

1.     Chiết xuất:

Tùy vào các loại chiết xuất mà sẽ mang lại công dụng riêng cho son của bạn.

–   Hoa nhung tuyết tan dầu: là một chất chống oxy hóa vô cùng mạnh mẽ, giúp chống lại những dấu hiệu lão hóa da và tổn thương da, chống gốc tự do triệt để với chỉ số FPR (chỉ số chống gốc tự do) lên đến 286. Giúp môi căng mịn, tươi trẻ, chống lại tác hại của tia cực tím (nhờ có chứa thành phần flavonoid và acid pehnolic). Tỷ lệ sử dụng: 3-5%

–    Lô hội tan dầu: làm mềm và mượt, cấp nước, kháng viêm, giảm sưng, chống khô nẻ. Tỷ lệ sử dụng: 3-20%.

–    Lá comfrey: có tính chất làm mềm, kháng viêm, thúc đẩy sửa chữa mô và dưỡng ẩm cho môi. Tỷ lệ sử dụng: 1%

–    Rượu Sake: có tác dụng chống oxy hóa rất cao và tăng cường dưỡng ẩm trên môi, thích hợp với môi đang bị nứt nẻ, khô rát và bong tróc do tác động từ tuổi tác, ô nhiễm môi trường. Tỷ lệ sử dụng: 3-5%

 

2.     Chất chống oxy hóa:

Chất chống oxy hóa sẽ kéo dài hạn sử dụng của son, tránh trường hợp dầu và bơ bị “ôi”

–     ROE: là “nhựa” từ dầu hương thảo Rosemary oil Extract (ROE) có đặc tính chống oxy hóa vô cùng mạnh mẽ, với các thành phần gồm Carnosic acid, rosmarinic acid, Rosmaridiphenol, Carnosol, Rosmanol, và Rosmaridiquinone. Tỷ lệ sử dụng: 0,02% – 0,05% có nghĩa là chỉ cần bổ sung một lượng ROE vô cùng thấp (0,2-0,5gram trên 1kg dầu).

–     Vitamin E: có tác dụng chống oxy hóa tự nhiên giúp kéo dài thời gian sử dụng sản phẩm, đồng thời cung cấp dưỡng chất giúp làm mềm và mượt da, chống oxy hóa mạnh mẽ.

 

3.     Chất bảo quản:

Chất bảo quản rất cần thiết trong các công thức mỹ phẩm bởi vì chúng giúp sản phẩm tồn tại trong điều kiện không bị các loại vi khuẩn, nấm lên men, nấm mốc xâm nhập và phá hủy.

–     Optiphen: không nhạy cảm với nhiệt độ nên có thể cho vào sản phẩm khi đang ở nhiệt độ cao tuy nhiên optiphen có thể làm mất tính nhũ hóa của chất nhũ hóa nếu ở nhiệt độ cao, tốt nhất nên cho optiphen vào sản phẩm ở nhiệt độ dưới 37,7 độ C để ổn định sản phẩm. Độ pH không giới hạn. Tỷ lệ sử dụng: 0,75 – 1,5%

–      Saliguard: là chất bảo quản phổ rộng, có khả năng bảo quản sản phẩm khỏi vi khuẩn, nấm men, nấm mốc. Được phép sử dụng tại các quốc gia Mỹ, châu Âu, Canada… Tỷ lệ sử dụng: 0,5 – 1,5%.

 

4.     Hoạt chất:

Giúp cho công thức son của bạn trở nên cao cấp hơn và có độ dưỡng chuyên biệt hơn rất nhiều.

–     Co Q10: chống lão hóa cho môi. Tỷ lệ sử dụng: 0,3%

–     Squalane: dưỡng ẩm sâu cho môi. Tỷ lệ sử dụng: 1 – 10%

–     Vitamin C tetra: có khả năng thẩm thấu sâu vào tế bào, giúp bảo vệ tế bào chống lại sự hấp thụ tia UV-B, có tác dụng chống lão hóa. Tỷ lệ sử dụng: 1%

 

5.     Chất làm đặc:

Thay thế cho vasaline/petroleum độc hại trong thành phần son của bạn.

–     Oil gel: là dầu thực vật đã được hydrogen hoá thành dạng bột, giúp làm dày, làm đặc các loại dầu lỏng. (Ví dụ có thể mix 20% oil gel vào 80% dầu quả bơ để tạo thành bơ quả bơ). Cách sử dụng: Trộn dầu và oil gel với nhau, sau đó gia nhiệt đến khoảng 70-80oC cho oil gel tan hoàn toàn, nếu không sản phẩm sẽ bị nổi hạt lợn cợn. Độ cứng của bơ sẽ được điều chỉnh tuỳ thuộc vào tỷ lệ oil gel cho vào sản phẩm. Tỷ lệ sử dụng: 1-35%.

–     Versagel: có nguồn gốc thực vật, không chứa gluten, sử dụng trong son bóng tạo cho môi độ bóng, dính, long lanh, toả sáng mà vẫn bám môi tốt, thay thế cho vasoline có nguồn gốc từ dầu mỏ. Không tạo cảm giác nhờn, không mùi, không màu và có tính ổn định cao. Hướng dẫn sử dụng: thêm versagel vào hỗn hợp dầu, sáp ở cùng nhiệt độ, không cho vào khi nhiệt độ của dầu chênh lệch với nhiệt độ của versagel quá 20oC vì versagel sẽ bị vón cục.

–     Natural gel: là một dạng gel tự nhiên làm từ sáp carnauba, sáp ong và dầu castor, đảm bảo không chứa petroleum (dầu mỏ) hoàn toàn an toàn và lành tính. Thường được dùng để làm nền cho son.

 

6.     Dung môi hòa tan:

Dùng để thay thế dầu khoáng (vốn được biết đến với nhiều tác hại của nó đối với cơ thể), có khả năng tạo nên một lớp màng mỏng giúp ngăn ngừa sự mất nước cho da, cho làn da cảm giác mềm mại, mịn màng.

–     Octyldodecanol: Thay thế dầu trong công thức làm son nhưng vẫn tạo sự mềm mịn cho son. Tỉ lệ sử dụng 2-20%.

–     Triglyceride: là ester có nguồn gốc từ glycerin và acid béo, là thành phần chính trong dầu thực vật. Có tác dụng như một chất làm mềm da mà không gây nhờn dính, giúp mỹ phẩm dễ bôi trên da, đồng thời là dung môi hòa tan chất béo và các chất tan trong dầu. Tỉ lệ sử dụng: 5-50%.

–     Hydrogenated Polyisobutene: là chất làm mềm nhưng không đem lại cảm giác nhờn rít cho da, dễ dàng tương thích với dầu và các loại sáp, dễ nhũ hóa, ổn định, dễ sử dụng. phân tán màu khoáng trong các sản phẩm makeup. Tỷ lệ sử dụng: 1 – 100%

 

7.     Silicones:

Tạo cảm giác mềm mượt, hình thành 1 lớp màng giữ ẩm, tránh cho môi bị bong tróc.

–     Dimethicone: lấp đầy các rãnh trên môi tạo cảm giác môi đầy căng mọng. Tỷ lệ sử dụng: 1 – 10%

–     Silicone bay hơi: Sử dụng silicone bay hơi trong sản phẩm son kem cho chất son mau khô, lì, dễ trải, cảm giác mềm mượt trên môi. Tỷ lệ 10-20% trong công thức son kem (lưu ý: tốc độ khô của son kem còn phụ thuộc vào hàm lượng dầu trong công thức, cần hạn chế sử dụng các loại dầu, bơ nặng, lâu thấm).

–     Phenyl trimethicone:  giúp làm bóng son, giúp son dễ trải hơn, chống mất nước, giữ cho màu son bền đẹp và không làm khô môi. Tỷ lệ sử dụng trong son: 1-3%.

 

8.     Nền cho son:

–     Chất phân tán màu son: giúp phân tán màu khoáng, có khả năng kết dính đồng thời ngăn ngừa hiện tượng son bị “đổ mồ hôi”. Chất phân tán màu son có thể dùng để thay thế dầu Castor trong mỹ phẩm với ưu điểm là ổn định hơn, không bị oxy hóa như dầu, tính tương thích cao hơn, khả năng chống nước và phân tán sắc tố tốt hơn. Chất phân tán màu son Tỷ lệ: 1 – 100%

–     Chất tạo film cho son kem lì: là hỗn hợp Silicone có trọng lượng phân tử cao, tạo hiệu ứng lì cho son môi, tạo cho môi cảm giác mềm mượt, mịn màng, không bóng nhờn. Tỷ lệ sử dụng: 1-90%.

–     Titanium dioxide/ Micronized titanium + Zinc oxide: Đây là bột nền cực kì quan trọng trong công thức son, giúp màu khoáng lưu giữ và bám màu trên môi, chống tia UVA và UVB cho môi. Tỷ lệ sử dụng kết hợp: 2-3%

–     Magnesium stearate: giúp tạo độ mượt và mềm, giúp màu sắc sản phẩm lên đúng tone màu hơn, tạo độ bám cho màu khoáng. Tỷ lệ sử dụng: 2%

–     Base son thường:  chỉ cần cho bột nền giúp giữ và bám màu son, các loại màu khoáng vào khuấy tan. Tỉ lệ sử dụng 90%

–     Base son cao cấp:  chỉ cần cho bột nền giúp giữ và bám màu son, các loại màu khoáng vào khuấy tan. Tỉ lệ sử dụng 90%

–     Bột làm mịn son:  thường được sử dụng trong các sản phẩm như son giúp tạo nền và làm dày cho sản phẩm, cho kết cấu son nhẹ. Tỷ lệ sử dụng: 2-10%.

9.     Dầu, Bơ, Sáp cho son:

–     Các loại dầu chuyên dùng làm son: (organic) dầu hạnh nhân, dầu cám gạo, dầu argan, dầu mầm lúa mạch, dầu kukui, dầu macadamia, dầu jojoba.

–     Các loại bơ chuyên dùng làm son: bơ Kokum, bơ Sal, bơ xoài, bơ hạnh nhân, bơ hạt mỡ, bơ cacao.

–     Các loại sáp chuyên dùng làm son: sáp Candelilla, sáp Carnauba, sáp ong.

Share this post

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Bản quyền thuộc về: Công ty TNHH SX TM XNK Nguyên Liệu Thiên Nhiên, GPĐKKD số 0312213483 do Sở KHDT TP.HCM cấp ngày 01/04/2013. Đã đăng ký với bộ công thương.
DMCA.com Protection Status